ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ách tắc" (1件)
ách tắc
日本語
名渋滞、閉塞
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。
類語検索結果 "ách tắc" (1件)
lách tách
日本語
他パチパチ
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
フレーズ検索結果 "ách tắc" (2件)
Lửa cháy lách tách.
火がパチパチと燃えている。
Hành vi này gây ách tắc kéo dài tại khu vực barie.
この行為はバリア付近で長時間の渋滞を引き起こした。
